Dịch

photoluminescence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng phát sáng quang hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)luminescence following the absorption of a photon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photoluminescenceDạng gốc (base form)
  2. photoluminescencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI