photoluminescence
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hiện tượng phát sáng quang hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)luminescence following the absorption of a photon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- photoluminescenceDạng gốc (base form)
- photoluminescencesSố nhiều (plural)