Dịch

photoisomerization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành các chất đồng phân thông qua quá trình quang hóadanh từThe formation of isomers via photoexcitation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photoisomerizationDạng gốc (base form)
  2. photoisomerizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI