photoisomerization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hình thành các chất đồng phân thông qua quá trình quang hóadanh từThe formation of isomers via photoexcitation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- photoisomerizationDạng gốc (base form)
- photoisomerizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha