Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoinsecticidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến thuốc trừ sâu quang học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to photoinsecticides
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
insecticidal
AI
1
Liên quan đến thuốc trừ sâu quang học
1
Liên quan đến thuốc trừ sâu quang học
1
Liên quan đến thuốc trừ sâu quang học