Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photohyperpolarization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu phân cực bằng ánh sáng
danh từ
hyperpolarization by means of light
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
hyperpolarization
AI
1
Siêu phân cực bằng ánh sáng
1
Siêu phân cực bằng ánh sáng
1
Siêu phân cực bằng ánh sáng