Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photogeomorphology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng ảnh chụp từ trên không để giải thích các đặc điểm địa chất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of aerial photography to interpret geologic features
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
photogeology
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
geomorphology
AI
1
Việc sử dụng ảnh chụp từ trên không để giải thích các đặc điểm địa chất
1
Việc sử dụng ảnh chụp từ trên không để giải thích các đặc điểm địa chất
1
Việc sử dụng ảnh chụp từ trên không để giải thích các đặc điểm địa chất