Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photogating
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cổng điều khiển bằng ánh sáng
danh từ
gating controlled by light
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
gating
AI
1
Cổng điều khiển bằng ánh sáng
1
Cổng điều khiển bằng ánh sáng
1
Cổng điều khiển bằng ánh sáng