Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photofermentative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc được hình thành bằng quá trình lên men quang hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or formed by photofermentation
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
fermentative
AI
1
Liên quan đến hoặc được hình thành bằng quá trình lên men quang hóa
1
Liên quan đến hoặc được hình thành bằng quá trình lên men quang hóa
1
Liên quan đến hoặc được hình thành bằng quá trình lên men quang hóa