Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photocarcinogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành tế bào ung thư dưới tác động của ánh sáng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The creation of cancer cells by the action of light
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
carcinogenesis
AI
1
Sự hình thành tế bào ung thư dưới tác động của ánh sáng
1
Sự hình thành tế bào ung thư dưới tác động của ánh sáng
1
Sự hình thành tế bào ung thư dưới tác động của ánh sáng