Dịch

photoautotrophic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem photoautotrophtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a photoautotroph or to photoautotrophism

Họ từ (word family)

cùng gốc photoautotrophic

Nguồn gốc (etymology)

AI