Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoammonification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Amoni hóa quang hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
photochemical ammonification
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
ammonification
AI
1
Amoni hóa quang hóa
1
Amoni hóa quang hóa
1
Amoni hóa quang hóa