Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photoadapted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thích nghi bằng quang thích ứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
adapted by photoadaptation
Nguồn gốc
(etymology)
photo-
+
adapted
AI
1
Thích nghi bằng quang thích ứng
1
Thích nghi bằng quang thích ứng
1
Thích nghi bằng quang thích ứng