Nghĩa chính
- Buổi chụp hìnhdanh từA session in which a photographer takes shots of an individual or group.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- photo shootDạng gốc (base form)
- photo shootsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| photo-shootđộng từ | động từ | Thực hiện hoặc thực hiện một buổi chụp ảnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Layla's .
- .
- .