Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phosphoro-
tiền tố
(prefix)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phốt pho
tiền tố
phosphorus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phosphoro-
phosphoro
graph
Chưa có nghĩa
phosphoro
genic
Tạo ra lân quang
tính từ
phosphoro
chalcite
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
phospho-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fósforo
Phốt pho
fosfórico
Phốt pho
AI
1
Phốt pho
1
Phốt pho
1
Phốt pho