Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phosphorism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng nhiễm độc photpho
danh từ
chronic phosphorus poisoning
Nguồn gốc
(etymology)
phosphor
+
-ism
AI
1
Chứng nhiễm độc photpho
1
Chứng nhiễm độc photpho
1
Chứng nhiễm độc photpho