Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phosphorical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sản xuất ánh sáng; rực rỡ, lấp lánh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Producing light; luminous, glittering.
Nguồn gốc
(etymology)
phosphor
+
-ical
từ tiếng Hy Lạp cổ
φωσφόρος
phōsphóros
“bringing light”
AI
1
Sản xuất ánh sáng
1
Sản xuất ánh sáng
1
Sản xuất ánh sáng