Nghĩa chính
- Các hợp kim của đồng có 3,5 đến 10% thiếc và lên đến 1% phốt pho, nổi bật về độ dẻo dai, độ bền, hệ số ma sát thấp và hạt mịndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any alloy of copper with 3.5 to 10% tin and up to 1% phosphorus, notable for toughness, strength, low coefficient of friction, and fine grain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phosphor bronzeDạng gốc (base form)
- phosphor bronzesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- phosphor-bronze ; .
- / steel-backed phosphor-bronze .