Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phosphomotif
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trình tự các phosphopeptide
danh từ
A sequence of phosphopeptides
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phosphomotif
Dạng gốc
(base form)
phosphomotif
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phospho-
+
motif
AI
1
Trình tự các phosphopeptide
1
Trình tự các phosphopeptide
1
Trình tự các phosphopeptide