Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phosphomolybdate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ muối của axit photphomolybdic
danh từ
Any salt of phosphomolybdic acid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phosphomolybdate
Dạng gốc
(base form)
phosphomolybdate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phospho-
+
molybdate
AI
1
Bất kỳ muối của axit photphomolybdic
1
Bất kỳ muối của axit photphomolybdic
1
Bất kỳ muối của axit photphomolybdic