Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phosphoimagery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình ảnh được tạo ra bởi một máy tạo ảnh photpho
danh từ
không đếm được
(uncountable)
imagery produced by a phosphoimager
Nguồn gốc
(etymology)
phospho-
+
imagery
AI
1
Hình ảnh được tạo ra bởi một máy tạo ảnh photpho
1
Hình ảnh được tạo ra bởi một máy tạo ảnh photpho
1
Hình ảnh được tạo ra bởi một máy tạo ảnh photpho