Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phormium
danh từ
(noun)
/ˈ
f
ɔ(ɹ)ˌ
m
i
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Gai Tân tây lan
danh từ
Any plant in the genus Phormium, New Zealand flax.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phormium
Dạng gốc
(base form)
phormium
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gai Tân tây lan
1
Gai Tân tây lan
1
Gai Tân tây lan