Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phony peach disease
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
oʊ
n
i
ˈ
p
i
tʃ
d
ɪ
ˈ
z
i
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với peach phony disease
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of peach phony disease.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
peach phony disease
AI
1
Đồng nghĩa với peach phony disease
1
Đồng nghĩa với peach phony disease
1
Đồng nghĩa với peach phony disease