Dịch

phony disease

danh từ (noun)
US/ˈfoʊni dɪˈziz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với peach phony diseasedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of peach phony disease.

Cụm từ (phrase)

peach phony diseasedanh từCăn bệnh ở cây đào do vi khuẩn Xylella fastidiosa gây ra, khiến cây đào ra một số quả nhỏ, nhiều màu sắc và cuối cùng ngừng ra quả hoàn toàn

AI