Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phonometer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái đo âm lượng
danh từ
A particular instrument for measuring the force of sounds.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phonometer
Dạng gốc
(base form)
phonometer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phono
+
meter
AI
1
Cái đo âm lượng
1
Cái đo âm lượng
1
Cái đo âm lượng