Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phonocardiographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến máy ghi âm tim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to phonocardiography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phonocardiographic
phonocardiographic
ally
Bằng phương pháp ghi âm tim
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
phono-
+
cardiographic
AI
1
Liên quan đến máy ghi âm tim
1
Liên quan đến máy ghi âm tim
1
Liên quan đến máy ghi âm tim