Dịch

phono cartridge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ phận được gắn vào phần cuối của cần chỉnh âm của bàn xoay máy quay đĩa để giữ bút cảm ứngdanh từThe component attached to the end of the tone arm of a phonograph turntable that holds the stylus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phono cartridgeDạng gốc (base form)
  2. phono cartridgesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI