Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
phone accessory
Nghĩa chính
1
Phụ kiện điện thoại
Ví dụ
I
need
to
buy
a
phone
accessory
like
a
charger
.
Tôi cần mua một phụ kiện điện thoại như sạc dự phòng.
Xuất hiện ở từ khác
accessory
kết hợp
phụ kiện điện thoại
AI
1
Phụ kiện điện thoại
1
Phụ kiện điện thoại
1
Phụ kiện điện thoại