Dịch

phoebe

C1danh từ (noun)
US/ˈfibi/

Nghĩa chính

  1. Chi chim phoebedanh từAny of several birds of the genus Sayornis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phoebeDạng gốc (base form)
  2. phoebesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Say's phoebedanh từSayornis saya, một loài chim thụ động trong họ Đớp ruồi bạo chúa, phổ biến khắp miền Tây Bắc Mỹ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • 5. , . .Lớp học đầu tiên của tôi ở Bắc Mỹ từ Philippines là vào lớp 5. Phoebe là một bạn học người Philippines kỳ lạ, ít nói với mái tóc dài. Có vẻ như cô ấy sinh ra ở châu lục này.
  • .Phoebe là một camgirl.
  • .Phoebe phát hiện ra chị gái mình là một camgirl.

AI