Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phlegmonoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như đờm
tính từ
Resembling a phlegmon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phlegmonoid
Dạng gốc
(base form)
more phlegmonoid
So sánh hơn
(comparative)
most phlegmonoid
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
phlegmon
+
-oid
AI
1
Giống như đờm
1
Giống như đờm
1
Giống như đờm