Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philotherm
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đới
danh từ
Synonym of thermophile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
philotherm
Dạng gốc
(base form)
philotherm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thermophile
AI
1
Thực vật xứ nóng
1
Thực vật xứ nóng
1
Thực vật xứ nóng