Dịch

philotherm

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thực vật xứ nóng, thực vật nhiệt đớidanh từSynonym of thermophile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philothermDạng gốc (base form)
  2. philothermsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI