philosophicide
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vụ giết một triết giadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a philosopher.
- Người thực hành triết học một cách tồi tệ hoặc sai lầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person who practises philosophy badly or wrongly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philosophicideDạng gốc (base form)
- philosophicidesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa