Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philomathy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự yêu toán học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The love of learning or literature.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
philomath
philomathic
Nguồn gốc
(etymology)
philo-
+
-mathy
AI
1
Sự yêu toán học
1
Sự yêu toán học
1
Sự yêu toán học