Dịch

philomathic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến triết họctính từRelating to philomathy.
  2. Có niềm yêu thích học tập hoặc nhân văntính từHaving a love of learning or of humanities.

Họ từ (word family)

cùng gốc philomathic

AI