Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philomathic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến triết học
tính từ
Relating to philomathy.
2
Có niềm yêu thích học tập hoặc nhân văn
tính từ
Having a love of learning or of humanities.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
philomathic
philomathic
al
Triết học
tính từ
AI
1
Liên quan đến triết học
2
Có niềm yêu thích học tập hoặc nhân văn
1
Liên quan đến triết học
2
Có niềm yêu thích học tập hoặc nhân văn
1
Liên quan đến triết học
2
Có niềm yêu thích học tập hoặc nhân văn