Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem philology
tính từ
không so sánh
(not comparable)
philological
Họ từ
(word family)
cùng gốc
philologic
philologic
al
Liên quan đến lịch sử văn học và ngôn từ
tính từ
philologic
ally
Xem philology
trạng từ
AI
1
Xem philology
1
Xem philology
1
Xem philology