Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philogynistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Yêu phụ nữ
tính từ
Loving women.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
philogynistic
Dạng gốc
(base form)
more philogynistic
So sánh hơn
(comparative)
most philogynistic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
philogynist
+
-ic
AI
1
Yêu phụ nữ
1
Yêu phụ nữ
1
Yêu phụ nữ