Dịch

philistinism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tư tưởng tầm thường; chủ nghĩa vật chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A materialistic attitude accompanied by ignorance of artistic or cultural matters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philistinismDạng gốc (base form)
  2. philistinismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI