philistinism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tư tưởng tầm thường; chủ nghĩa vật chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A materialistic attitude accompanied by ignorance of artistic or cultural matters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philistinismDạng gốc (base form)
- philistinismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha