Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng khác của Philippinetính từkhông so sánh (not comparable)Alternative spelling of Philippine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| philippine peso | Đồng peso Philippines | |
| Philippine Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Các hòn đảo của Quần đảo Mã Lai nơi có đất nước Philippines |
| Philippine Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Biển Philippines |
| Philippine Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Philippine Standard Time |
| Philippine limedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với calamondin |
| Philippine cedardanh từ | danh từ | Các thành viên của loài Toona calantas thuộc họ gỗ gụ |
| Philippine cobradanh từ | danh từ | Naja philippinensis, là một loài rắn hổ mang chúa có nọc độc cao, có nguồn gốc từ các vùng phía bắc của Philippines |
| Philippine eagledanh từ | danh từ | Đại bàng Phi-líp-pin |
Ví dụ
- ?Bạn có biết đồng tiền của Philippines tên là gì không?
- Velha .Cờ của thị trấn Vila Velha trông giống như cờ Philippines bị đảo ngược.
- "," "."Không có hòn đảo nào tên là "Philippine", chỉ có "Philippines" thôi.