Dịch

philibeg

danh từ (noun)
/ˈfɪlɪbɛɡ/

Nghĩa chính

  1. Một chút kilôgamdanh từA little kilt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philibegDạng gốc (base form)
  2. philibegsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Gael Scotlandfèileadh beag

Ví dụ

  • , , , , , ( ) !!!

AI