Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
philibeg
danh từ
(noun)
/ˈ
f
ɪ
l
ɪ
b
ɛ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Một chút kilôgam
danh từ
A little kilt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
philibeg
Dạng gốc
(base form)
philibeg
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Gael Scotland
fèileadh beag
Ví dụ
Instead
of
plaids
and
philibegs
,
and
trews
,
they
were
,
henceforth
,
to
be
clothed
in
coats
and
in
waistcoats
,
and
(
worst
of
all
)
in
BREECHES
!!!
AI
1
Một chút kilôgam
1
Một chút kilôgam
1
Một chút kilôgam