Dịch

phiale

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc bát đựng rượu của Hy Lạp cổ đạidanh từAn Ancient Greek libation bowl.
  2. Đài phun nước kèm theo hoặc hình vòng cungdanh từAn enclosed or arcaded fountain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. phialeDạng gốc (base form)
  2. phialesSố nhiều (plural)
  3. phialai (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổφιάληphiálē

Cùng gốc (doublet)vial

AI