phiale
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc bát đựng rượu của Hy Lạp cổ đạidanh từAn Ancient Greek libation bowl.
- Đài phun nước kèm theo hoặc hình vòng cungdanh từAn enclosed or arcaded fountain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- phialeDạng gốc (base form)
- phialesSố nhiều (plural)
- phialai (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổφιάληphiálē
Cùng gốc (doublet)vial