Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
phenylic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến, có nguồn gốc từ hoặc chứa phenyl
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to, derived from, or containing phenyl.
Nguồn gốc
(etymology)
phenyl
+
-ic
Ví dụ
phenylic
cyanate
phenylic
acid
AI
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến