Dịch

phentermine/fenfluramine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fen-phendanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of fen-phen.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI