Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phenolase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
polyphenol oxidase
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phenolase
Dạng gốc
(base form)
phenolase
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phenolase
mono
phenolase
Các enzyme xúc tác quá trình oxy hóa các phenol đơn giản
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
phenol
+
-ase
AI
1
polyphenol oxidase
1
polyphenol oxidase
1
polyphenol oxidase