Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phenodominantly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách hiện tượng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a phenodominant manner
Nguồn gốc
(etymology)
pheno-
+
dominantly
AI
1
Theo cách hiện tượng
1
Theo cách hiện tượng
1
Theo cách hiện tượng