Dịch

phasicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng tồn tại theo từng giai đoạn, điển hình là sử dụng lưu lượng máudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of existing in phases, typically used of blood flow

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phasicityDạng gốc (base form)
  2. phasicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI