Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phase out something
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
f
eɪ
z
ˈ
aʊ
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thôi dần dần không dùng cái gì, rút lui dần dần cái gì
cụm từ
AI
1
Thôi dần dần không dùng cái gì
1
Thôi dần dần không dùng cái gì
1
Thôi dần dần không dùng cái gì