Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phantom vibration syndrome
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
æ
n
t
ə
m
v
aɪ
ˈ
b
ɹ
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
s
ɪ
n
d
ɹ
oʊ
m
/
Nghĩa chính
1
Nhận thức rằng điện thoại di động của một người đang rung hoặc đổ chuông trong khi thực tế không phải vậy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The perception that one's mobile phone is vibrating or ringing when it is not.
AI
1
Nhận thức rằng điện thoại di động của một người đang rung hoặc đổ chuông trong khi thực tế không phải vậy
1
Nhận thức rằng điện thoại di động của một người đang rung hoặc đổ chuông trong khi thực tế không phải vậy
1
Nhận thức rằng điện thoại di động của một người đang rung hoặc đổ chuông trong khi thực tế không phải vậy