pg
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của pagedanh từAbbreviation of page.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pgDạng gốc (base form)
- pgsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)PG-13Thích hợp cho thanh thiếu niên, thường là do không có nội dung khiêu dâm rõ ràng và hình ảnh bạo lực dữ dộipg.Viết tắt của pageK-PgViết tắt của Cretaceous-Paleogene boundaryPG&EViết tắt của Pacific Gas and Electric CompanyPg DnXuống trang (dùng để cuộn xuống trong cửa sổ)Llanfair PGViết tắt của Llanfairpwllgwyngyllgogerychwyrndrobwllllantysiliogogogoch