pg.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của pagedanh từAbbreviation of page.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pg.Dạng gốc (base form)
- pgs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa