Dịch

petty crime

danh từ (noun)
UK/ˈpɛt.i ˈkɹaɪm/US/ˈpɛt.i ˈkɹaɪm/

Nghĩa chính

  1. Tội phạm vặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor, less serious crime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. petty crimeDạng gốc (base form)
  2. petty crimesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI