Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
petting zoo
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɛ
t
ɪ
ŋ
ˈ
z
u
/
Nghĩa chính
1
Vườn thú tương tác
danh từ
A zoo that permits or encourages visitors, in particular children, to touch animals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petting zoo
Dạng gốc
(base form)
petting zoo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
For
the
brave
,
every
zoo
is
a
petting
zoo
.
Tom
took
his
son
to
the
petting
zoo
.
Do
you
have
a
petting
zoo
area
?
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Vườn thú tương tác
1
Vườn thú tương tác
1
Vườn thú tương tác