Dịch

petting party

danh từ (noun)
US/ˈpɛtɪŋ ˈpɑɹti/

Nghĩa chính

  1. , (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái)danh từA type of sex party in 1920s flapper culture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. petting partyDạng gốc (base form)
  2. petting partiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .
  • , “ .” — — .

AI